베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bãi đỗ xe" (1)
bãi đỗ xe

영어
명사parking lot
bãi đỗ xe thuê theo tháng
Monthly parking lot
관련 단어 "bãi đỗ xe" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bãi đỗ xe" (5)
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
Car parking lot is full
bãi đỗ xe thuê theo tháng
Monthly parking lot
Bãi đỗ xe ngầm kết hợp dịch vụ thương mại.
Underground parking combined with commercial services.
Lũ quét tràn qua trạm kiểm soát, cuốn phăng bãi đỗ xe.
The flash flood swept through the checkpoint, washing away the parking lot.
Lũ quét tràn qua trạm kiểm soát, cuốn phăng bãi đỗ xe.
The flash flood swept through the checkpoint, washing away the parking lot.
